
Chủ nhật, 01/02/2026
Danh mục sản phẩm
Video clip
TIN TỨC SỰ KIỆN
Video Chính thức khép lại năm 2025 với thật nhiều cung bậc cảm xúc
Chính thức khép lại năm 2025 với thật nhiều cung bậc cảm xúc : Hoàn tất công tác giao hàng - Lắp đặt - Vận hành chuyển giao trạm máy nén khí trục vit CS 250HP cho nhà máy tại LA /Tây Ninh (31/12/2025) Kính chúc quý khách hàng và đối tác một năm 2026 thật nhiều thuận lợi , phát triển thịnh vượng! www.dailoco.com.vn https://www.facebook.com Hotline: 0903.618.942
Chính thức khép lại năm 2025 với thật nhiều cung bậc cảm xúc : Hoàn tất công tác giao hàng - Lắp đặt - Vận hành chuyển giao trạm máy nén khí trục vit CS 250HP cho nhà máy tại LA /Tây Ninh (31/12/2025) Kính chúc quý khách hàng và đối tác một năm 2026 thật nhiều thuận lợi , phát triển thịnh vượng! www.dailoco.com.vn https://www.facebook.com Hotline: 0903.618.942

Chính thức khép lại năm 2025 với thật nhiều cung bậc cảm xúc
Chính thức khép lại năm 2025 với thật nhiều cung bậc cảm xúc : Hoàn tất công tác giao hàng - Lắp đặt - Vận hành chuyển giao trạm máy nén khí trục vit CS 250HP cho nhà máy tại LA /Tây Ninh (31/12/2025) Kính chúc quý khách hàng và đối tác một năm 2026 thật nhiều thuận lợi , phát triển thịnh vượng! www.dailoco.com.vn https://www.facebook.com Hotline: 0903.618.942
Chính thức khép lại năm 2025 với thật nhiều cung bậc cảm xúc : Hoàn tất công tác giao hàng - Lắp đặt - Vận hành chuyển giao trạm máy nén khí trục vit CS 250HP cho nhà máy tại LA /Tây Ninh (31/12/2025) Kính chúc quý khách hàng và đối tác một năm 2026 thật nhiều thuận lợi , phát triển thịnh vượng! www.dailoco.com.vn https://www.facebook.com Hotline: 0903.618.942
Video Chào tháng 12-2025 - Trạm Chiller 100Hp đã đến Nhà máy tại ĐN chờ phục vụ
Chào tháng 12-2025 - Trạm Chiller 100Hp đã đến Nhà máy tại ĐN chờ phục vụ . www.dailoco.com.vn https://www.facebook.com Hotline: 0903.618.942
Chào tháng 12-2025 - Trạm Chiller 100Hp đã đến Nhà máy tại ĐN chờ phục vụ . www.dailoco.com.vn https://www.facebook.com Hotline: 0903.618.942
Số người online:
210
Sản phẩm chi tiết
Thông số kỹ thuật:
Bảng quy cách:
1. Thông số thiết kế được căn cứ theo:
Chế độ làm lạnh: Nhiệt độ không khí vào 27℃DB, 19.5℃WB; Nhiệt độ nước lạnh vào ra là: 7℃, ra 12℃.
Chế độ sưởi: Nhiệt độ không khí vào 21℃; Nhiệt độ nước nóng vào là: 60℃.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị quý khách thông báo trước khi đặt hàng.
| Item Hạng mục | Model Kiểu |
KLF | ||||||||||
| 02CN | 03CN | 04CN | 05CN | 06CN | 08CN | 10CN | 12CN | 14CN | 16CN | |||
|
Lưu lượng gió Air Flow
|
cfm | 200 | 300 | 400 | 500 | 600 | 800 | 1000 | 1200 | 1400 | 1600 | |
| cmh | 340 | 510 | 680 | 850 | 1020 | 1360 | 1700 | 2040 | 2380 | 2920 | ||
|
Công suất lạnh Cooling capacity |
cal/h | 1950 | 2500 | 3550 | 4430 | 5000 | 6300 | 7950 | 9000 | 10800 | 12500 | |
| Btu/h | 7740 | 9920 | 14090 | 17580 | 19840 | 25000 | 31550 | 35710 | 42860 | 49600 | ||
| Công suất nhiệt | Kcal/h | 2740 | 4100 | 6050 | 7560 | 7890 | 9750 | 12480 | 14320 | 17230 | 19000 | |
| Lưu lượng nước | L/min | 6.5 | 8.3 | 11.8 | 13.8 | 16.6 | 21.2 | 26.8 | 30.1 | 36.4 | 40.0 | |
| Trở kháng trong | Pa | 80 | 93 | 200 | 320 | 440 | 667 | 347 | 413 | 520 | 600 | |
| Ngoại áp suất tĩnh | Pa | 40 | ||||||||||
| Dòng điện vận hành | A | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.52 | 0.52 | 0.61 | 0.95 | 1.15 | 1.32 | 1.34 | |
| Công suất đầu vào | W | 86 | 89 | 89 | 117 | 117 | 173 | 209 | 259 | 300 | 302 | |
| Dàn lạnh Coil |
Ống đồng, cánh tản nhiệt nhôm kiểu khe Cooper Tubes, Alliminium Split Fins |
|||||||||||
| Đường ống | Ống nước lạnh | mm(inch) | 19.05 (3/4") | |||||||||
| Ống nước ngưng | mm(inch | 19.05 (3/4") | ||||||||||
|
Motor |
Chủng loại Type |
Loại chống nước, cách điện, mô tơ khởi động bằng tụ với 3 cấp tốc độ E Class Insulation, Three Speed Permanent Split Capacitior Motor |
||||||||||
| Nguồn điện | 1 Pha - 50HZ - 220V | |||||||||||
| Số lượng | 1 | 2 | ||||||||||
| Điều chỉnh tốc độ |
3 cấp điều khiển tốc độ (Cao, Trung bình, Thấp) 3-Stage Control (Hi, Me, Lo) |
|||||||||||
|
Fan |
Chủng loại |
Quạt ly tâm cánh cong 2 cửa hút Double Inlet Forward - Curved Blades Centrifugal Fan |
||||||||||
| Số lượng | 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||
| Nội áp suất tĩnh | Pa | 20 | 20 | 30 | ||||||||
| Khối lượng Weight | Kg | 15.5 | 16.0 | 18.0 | 21.0 | 21.0 | 24.0 | 34.0 | 35.0 | 39.0 | 41.0 |
|
Sản phẩm cùng loại
Các đối tác






