Máy Nén khí

Danh mục sản phẩm
Máy nén khí Piston Máy nén khí trục vít Máy sấy khô Máy nén khí trục vít di động Bầu lọc khí Bình chứa khí Máy làm lạnh nước giải nhiệt Máy làm lạnh gió giải nhiệt Máy nén khí di động FAC Tháp giải nhiệt Liang Chi Máy tạo Nitơ Motor Teco Thiết bị xử lý không khí
TIN TỨC SỰ KIỆN

Máy đã tập kết đến công trình ,chuẩn bị thi công lắp đặt phục vụ nhà máy thực phẩm

Máy đã tập kết đến công trình ,chuẩn bị thi công lắp đặt phục vụ nhà máy thực phẩm
Sắp tết rồi ...Máy đã tập kết đến công trình ,chuẩn bị thi công lắp đặt phục vụ nhà máy thực phẩm .

Đã giao xong đơn hàng đầu tiên 2020

Đã giao xong đơn hàng đầu tiên 2020
Đã giao xong đơn hàng đầu tiên 2020 -một khởi đầu đầy hứa hẹn ...Chúc quý khách hàng một năm nhiều thành công và phát triển thịnh vượng !

Thiết bị ngành dược .

Thiết bị ngành dược .
Thiết bị đã tập kết đến nơi , chờ phục vụ quý khách hàng ngành dược .
Khách hàng
Số người online: 73
Sản phẩm chi tiết

Thông số kỹ thuật:


Bảng quy cách:

1. Thông số thiết kế được căn cứ theo:

Chế độ làm lạnh: Nhiệt độ không khí vào 27℃DB, 19.5℃WB; Nhiệt độ nước lạnh vào ra là: 7℃, ra 12℃.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị quý khách thông báo trước khi đặt hàng

 

Hạng mục

KHP

051A

052B

081A

082B

101A

102B

151A

152B

201A

202B

Nguồn điện

 

3 pha - 380V -50HZ

Công suất làm lạnh (Cooling capacity)

kw

17.4

17.4

27.9

27.9

34.9

34.9

52.3

52.3

69.8

69.8

kcal/h

15,000

15,000

24,000

24,000

30,000

30,000

45,000

45,000

60,000

60,000

Lưu lượng gió

CMH

2580

2580

4800

4800

5400

5400

7500

7500

10200

10200

Ngoại áp suất tĩnh

mmAq

10

10

10

10

10

10

15

15

15

15

Dàn coil

Diện tích TĐN

Ft2

0.431

0.431

0.636

0.636

0.636

0.636

0.828

0.828

1.164

1.164

Kiểu (Φ)

Type

3/8"

RowxFin

RxF

3x15

3x15

3x15

3x15

4x15

4x15

4x15

4x15

4x15

4x15

Quạt gió

Kiểu

Type

10R

10R

9RX2

12RX2

12RX2

12RX2

12RX2

12RX2

12RX2

12RX2

Motor

HP

1/3

1/3

1.0

2.2

2.2

2.2

2.2

2.2

2.2

2.2

RLA.Amp

A

0.42

0.42

0.93

0.93

0.93

0.93

2.8

2.8

2.8

2.8

Ống nước lạnh vào

inch

1

1

1-1/4

1-1/4

1-1/2

1-1/2

2

2

2

2

Ống nước lạnh ra

inch

1

1

1-1/4

1-1/4

1-1/2

1-1/2

2

2

2

2

Ống nước ngưng

inch

3/4"

Kích thước

Dimensions

Length A

mm

806

806

1178

1178

1178

1178

1549

1549

1735

1735

Width B

mm

520

520

520

520

520

520

637

637

637

637

Height C

mm

1910

1910

1910

1674

1910

1674

2077

1837

2077

2077

Khối lượng   Weight

kg

110

110

180

180

200

200

300

300

390

390

 

 



Sản phẩm cùng loại
Các đối tác