Máy Nén khí

Danh mục sản phẩm
Máy nén khí Piston Máy nén khí trục vít Máy nén khí trục vít di động Máy sấy khô Bầu lọc khí Bình chứa khí Máy làm lạnh nước giải nhiệt Máy làm lạnh gió giải nhiệt Máy nén khí di động FAC Tháp giải nhiệt Liang Chi Máy tạo Nitơ Motor Teco Thiết bị xử lý không khí
Video clip
TIN TỨC SỰ KIỆN

Giao thêm trạm máy nén khí trục vít SA làm bạn chung với hệ chiller
Giao thêm trạm máy nén khí trục vít SA làm bạn chung với hệ chillerCảm ơn quí khách ngành thực phẩm đã ủng hộ !www.dailoico.com.vnCell : 0903.618.942

Xong công việc nghiệm thu , bàn giao bộ chiller 80 HP cho khách yêu .

Xong công việc nghiệm thu , bàn giao bộ chiller 80 HP cho khách yêu .
Xong công việc nghiệm thu , bàn giao bộ chiller 80 HP cho khách yêu .www.dailoico.com.vnCell: 0903.618.942

Tập kết hệ chiller đến Ngãi Giao-Châu Đức (BRVT)
Tập kết hệ chiller đến Ngãi Giao-Châu Đức (BRVT)Cảm ơn quí khách ngành thực phẩm đã ủng hộ !www.dailoico.com.vnCell : 0903.618.942
Khách hàng
Số người online: 66
Sản phẩm chi tiết

Thông số kỹ thuật:


Specification of some Air Handling Unit

1. Cooling : Entering chilled water temp. 7oC, leaving temperature rise 5oC.
2. It is intelligible not to inform you about the future change of out product design.

 

Item 16RT 18.2RT 40.4RT

Motor

Type TEFC
Insulation class E class ad/or up
Branch TECO or MEC
Power 3 pha - 380V -50HZ
HP/ Pole 5HP/ 4P 7.5HP/ 4P 15HP/ 4P
RPM 1450 RPM 1450 RPM 1450 RPM
Rated Electrical Current 9.4 A 13.8 26.3
Fan Brand/ Type BDB-355T BDB-400T BDB-56T
Air Flow Rate 8100 CMH 9360 CMH 20520 CMH
Total Static Pressure 1100 Pa 1100 Pa 1100 Pa
RPM 2490 RPM 2187 1582
Cooling Coil Type Ø1/2" Copper tube Aluminum fin 0.12t
Pipe Size 50A 50A 80A
Pipe connect side ◊ Left or ◊ Right (Face to Return air position)
Capacity (kW) 56 64 142
Specification 6Rx12Fx24Tx24Cx1166L 6RX12FX26TX26CX1245L 6RX12FX36TX54CX1950L
Area (ft2) 9.536 11.062 23.991
Return air 27.39oCDB/ 20.27oCWB 27.39oCDB/ 20.27oCWB 27.39oCDB/ 20.27oCWB
Casing Dual Skin with 50mm PU insulation
Outside plate 0.6t thick  Inside plate 0.6 thick - inside plate
Drain plate : SUS304 1.2t
Air Filter Primary filter

G4 Non-woven fabic

22mmt x 595 x 595 x 2 SET

22mmt x 290 x 595 x 2 SE

G4 Non-woven fabic

22mmt x 595 x 595 x 2 SET

22mmt x 290 x 595 x 2 SET

G4 Non-woven fabic

22mmt x 595 x 595 x 6 SET

22mmt x 290 x 595 x 2 SET

Intermediate filter

F8 MEDIUM Efficiency

11.5" x 24" x 24" x 2SET

11.5" x 12" x 24" x 2SET

F8 MEDIUM Efficiency

11.5" x 24" x 24" x 2SET

11.5" x 12" x 24" x 2SET

 

F8 MEDIUM Efficiency

11.5" x 24" x 24" x 6 SET

11.5" x 12" x 24" x 2 SET

Dimensions

Length (mm) 3160 3260 3760
Width (mm) 1550 1650 2350
Heigh (mm) 1175 1175 1475
Weight  (Kg) 570 570 1290

 

 

 

Item 15RT 17.2RT 40RT

Motor

Type KH
Insulation class E class ad/or up
Branch TECO or MEC
Power 3 pha - 380V -50HZ
HP/ Pole 5HP/ 4P 3HP/ 4P 55kw/ 4P
RPM 1460 RPM 1460 RPM 1460 RPM
Rated Electrical Current 13.5 A 13.5 A 19.8 A
Fan Brand/ Type BDB-315CM FDA-315CM FDA-500CM
Air Flow Rate 7200 CMH 6800 CMH 15600 CMH
Total Static Pressure 750 Pa (E.S.P 300Pa) 550 Pa (E.S.P 300Pa) 550 Pa (E.S.P 300Pa)
RPM 2685 1200 766
Cooling Coil Type Ø1/2" Copper tube Aluminum fin 0.12t
Pipe Size 40A 50A 60A
Pipe connect side ◊ Left or ◊ Right (Face to Return air position)
Capacity (kW) 52.3 60 140
Specification 8Rx10Fx22Tx22Cx1080L 8RX12FX22TX22CX1080L 6RX12FX30TX45CX1780L
Area (ft2) 8.12 8.12 18.23
Return air 27oCDB/ 19.5oCWB 27oCDB/ 19.5oCWB 27oCDB/ 19.5oCWB
Casing Dual Skin with 25mm PU insulation
Outside plate 0.6t thick  Inside plate 0.6 thick - inside plate
Drain plate : SUS304 1.2t
Air Filter Primary filter

G4 All Aluminum fabric 80%

500mmt x 595 x 595 x 2 SET

- -
Intermediate filter

F8 Bag Filter fabric 95%

11.5" x 24" x 24" x 2 SET

- -

Dimensions

Length (mm) 2450 1750 2050
Width (mm) 1400 1400 2100
Heigh (mm) 975 975 1325
Weight  (Kg) 400 300 650

 



Sản phẩm cùng loại
Các đối tác