Máy Nén khí

Danh mục sản phẩm
Máy nén khí Piston Máy nén khí trục vít Máy nén khí trục vít di động Máy sấy khô Bầu lọc khí Bình chứa khí Máy làm lạnh nước giải nhiệt Máy làm lạnh gió giải nhiệt Máy nén khí di động FAC Tháp giải nhiệt Liang Chi Máy tạo Nitơ Motor Teco Thiết bị xử lý không khí
TIN TỨC SỰ KIỆN

Giao thêm trạm máy nén khí trục vít SA làm bạn chung với hệ chiller
Giao thêm trạm máy nén khí trục vít SA làm bạn chung với hệ chillerCảm ơn quí khách ngành thực phẩm đã ủng hộ !www.dailoico.com.vnCell : 0903.618.942

Xong công việc nghiệm thu , bàn giao bộ chiller 80 HP cho khách yêu .

Xong công việc nghiệm thu , bàn giao bộ chiller 80 HP cho khách yêu .
Xong công việc nghiệm thu , bàn giao bộ chiller 80 HP cho khách yêu .www.dailoico.com.vnCell: 0903.618.942

Tập kết hệ chiller đến Ngãi Giao-Châu Đức (BRVT)
Tập kết hệ chiller đến Ngãi Giao-Châu Đức (BRVT)Cảm ơn quí khách ngành thực phẩm đã ủng hộ !www.dailoico.com.vnCell : 0903.618.942
Khách hàng
Số người online: 52
Sản phẩm chi tiết

Thông số kỹ thuật:


Bảng quy cách:

1. Thông số thiết kế được căn cứ theo:

Chế độ làm lạnh: Nhiệt độ không khí vào 27℃DB, 19.5℃WB; Nhiệt độ nước lạnh vào ra là: 7℃, ra 12℃.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị quý khách thông báo trước khi đặt hàng

 

Hạng mục

KHW

020C

030C

040C

050C

060C

080C

100C

120C

150C

Nguồn điện

 

3 pha - 380V -50HZ

Công suất làm lạnh (Cooling capacity)

kw

7.0

10.5

14.0

17.5

21.0

28.0

35.0

42.0

52.3

Btu/h

24,000

36,000

48,000

60,000

71,700

95,600

119,600

143,500

178,600

Lưu lượng gió

Air Flow rate

CMH

1300

2000

2700

3000

3600

4760

5600

7140

8920

Ngoại áp suất tĩnh

Ex. Static Pressure

mmAq

8

8

10

10

10

15

15

15

15

Dàn coil

Diện tích TĐN

Ft2

0.216

0.216

0.387

0.387

0.387

0.580

0.580

0.580

0.580

Kiểu (Φ)

Type

1/2"

RowxFin

RxF

3x10

4x10

3x10

4x10

4x10

4x12

4x8

6x10

6x10

Quạt gió

Kiểu

Type

AT9X9

AT9X10

AT10X2

AT9X10X2

AT9X10X2

AT9X10X2

AT9X10X2

AT9X10X2

AT9X10X2

Motor

HP

1/4

1/4

1/4

1/3

1/3

3/4

3/4

1

2

RLA.Amp

A

0.28

0.28

0.28

0.40

0.40

1.0

1.0

1.5

2.8

Ống nước lạnh vào

inch

3/4

3/4

1-1/4

1-1/4

1-1/4

1-1/4

1-1/2

1-1/2

1-1/2

Ống nước lạnh ra

inch

3/4

3/4

1

1-1/4

1-1/4

1-1/4

1-1/2

1-1/2

1-1/2

Ống nước ngưng

inch

3/4"

1 1 1

Kích thước

Dimensions

Length A

mm

1124

1124

1800

1800

1800

1800

1800

1800

1800

Width B

mm

850

850

750

750

750

750

750

750

750

Height C

mm

398

398

415

415

415

415

570

570

570

Khối lượng   Weight

kg

65

68

75

78

80

100

105

110

110



Sản phẩm cùng loại
Các đối tác