Máy Nén khí

Danh mục sản phẩm
Máy nén khí Piston Máy nén khí trục vít Máy sấy khô Máy nén khí trục vít di động Bầu lọc khí Bình chứa khí Máy làm lạnh nước giải nhiệt Máy làm lạnh gió giải nhiệt Tháp giải nhiệt Liang Chi Máy nén khí di động FAC Máy tạo Nitơ Motor Teco Thiết bị xử lý không khí
TIN TỨC SỰ KIỆN

Máy đã tập kết đến công trình ,chuẩn bị thi công lắp đặt phục vụ nhà máy thực phẩm

Máy đã tập kết đến công trình ,chuẩn bị thi công lắp đặt phục vụ nhà máy thực phẩm
Sắp tết rồi ...Máy đã tập kết đến công trình ,chuẩn bị thi công lắp đặt phục vụ nhà máy thực phẩm .

Đã giao xong đơn hàng đầu tiên 2020

Đã giao xong đơn hàng đầu tiên 2020
Đã giao xong đơn hàng đầu tiên 2020 -một khởi đầu đầy hứa hẹn ...Chúc quý khách hàng một năm nhiều thành công và phát triển thịnh vượng !

Thiết bị ngành dược .

Thiết bị ngành dược .
Thiết bị đã tập kết đến nơi , chờ phục vụ quý khách hàng ngành dược .
Khách hàng
Số người online: 34
Sản phẩm chi tiết

Bầu Lọc Khí
(Lưu lượng 0,6m3/p ~ 46m3/p)

Tiêu chuẩn kỹ thuật:  + Nhiệt độ môi trường làm việc dao động 10 ~ 600C
+ Áp lực làm việc tối đa: 16 Kg/cm2
+ Chênh lệch áp lực giữa đầu vào và đầu ra (lớn nhất) là 0,6 kg/cm2 (ngoại trừ với loại C) + Lọc khí làm việc hoàn chỉnh với van xả tự động và đồng hồ áp lực phù hợp

+ File kỹ thuật: Download

Thông số kỹ thuật:


Tiêu chuẩn kỹ thuật: 
+ Nhiệt độ môi trường làm việc dao động 10 ~ 600C
+ Áp lực làm việc tối đa: 16 Kg/cm2
+ Chênh lệch áp lực giữa đầu vào và đầu ra (lớn nhất) là 0,6 kg/cm2 (ngoại trừ với loại C)
+ Lọc khí làm việc hoàn chỉnh với van xả tự động và đồng hồ áp lực phù hợp

alt

alt


alt


alt

 


Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 0.63 m3/min
Đầu nối : G1/2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 1.32 m3/min
Đầu nối : G1/2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 1.98 m3/min
Đầu nối : G3/4”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 3.30 m3/min
Đầu nối : G1”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 5.7 m3/min
Đầu nối : G1.1/2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 9.0 m3/min
Đầu nối : G1.1/2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 13.32 m3/min
Đầu nối : G1.1/2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 17.46 m3/min
Đầu nối : G2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 21.16 m3/min
Đầu nối : G2.1/2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 37.50 m3/min
Đầu nối : G3”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 46.62 m3/min
Đầu nối : G3”

Các đối tác