Máy Nén khí

Danh mục sản phẩm
Máy nén khí Piston Máy nén khí trục vít Máy nén khí trục vít di động Máy sấy khô Bầu lọc khí Bình chứa khí Máy làm lạnh nước giải nhiệt Máy làm lạnh gió giải nhiệt Máy nén khí di động FAC Tháp giải nhiệt Liang Chi Máy tạo Nitơ Motor Teco Thiết bị xử lý không khí
TIN TỨC SỰ KIỆN

Giao thêm trạm máy nén khí trục vít SA làm bạn chung với hệ chiller
Giao thêm trạm máy nén khí trục vít SA làm bạn chung với hệ chillerCảm ơn quí khách ngành thực phẩm đã ủng hộ !www.dailoico.com.vnCell : 0903.618.942

Xong công việc nghiệm thu , bàn giao bộ chiller 80 HP cho khách yêu .

Xong công việc nghiệm thu , bàn giao bộ chiller 80 HP cho khách yêu .
Xong công việc nghiệm thu , bàn giao bộ chiller 80 HP cho khách yêu .www.dailoico.com.vnCell: 0903.618.942

Tập kết hệ chiller đến Ngãi Giao-Châu Đức (BRVT)
Tập kết hệ chiller đến Ngãi Giao-Châu Đức (BRVT)Cảm ơn quí khách ngành thực phẩm đã ủng hộ !www.dailoico.com.vnCell : 0903.618.942
Khách hàng
Số người online: 35
Sản phẩm chi tiết

Bầu Lọc Khí
(Lưu lượng 0,6m3/p ~ 46m3/p)

Tiêu chuẩn kỹ thuật:  + Nhiệt độ môi trường làm việc dao động 10 ~ 600C
+ Áp lực làm việc tối đa: 16 Kg/cm2
+ Chênh lệch áp lực giữa đầu vào và đầu ra (lớn nhất) là 0,6 kg/cm2 (ngoại trừ với loại C) + Lọc khí làm việc hoàn chỉnh với van xả tự động và đồng hồ áp lực phù hợp

+ File kỹ thuật: Download

Thông số kỹ thuật:


Tiêu chuẩn kỹ thuật: 
+ Nhiệt độ môi trường làm việc dao động 10 ~ 600C
+ Áp lực làm việc tối đa: 16 Kg/cm2
+ Chênh lệch áp lực giữa đầu vào và đầu ra (lớn nhất) là 0,6 kg/cm2 (ngoại trừ với loại C)
+ Lọc khí làm việc hoàn chỉnh với van xả tự động và đồng hồ áp lực phù hợp

alt

alt


alt


alt

 


Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 0.63 m3/min
Đầu nối : G1/2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 1.32 m3/min
Đầu nối : G1/2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 1.98 m3/min
Đầu nối : G3/4”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 3.30 m3/min
Đầu nối : G1”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 5.7 m3/min
Đầu nối : G1.1/2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 9.0 m3/min
Đầu nối : G1.1/2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 13.32 m3/min
Đầu nối : G1.1/2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 17.46 m3/min
Đầu nối : G2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 21.16 m3/min
Đầu nối : G2.1/2”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 37.50 m3/min
Đầu nối : G3”

Áp suất max : 16 (Kg/cm2)
Lưu lượng : 46.62 m3/min
Đầu nối : G3”

Các đối tác